科技主義者 kē jì zhǔ yì zhě · khoa kĩ chủ nghĩa giả Hán Việt: khoa kĩ chủ nghĩa giả · Pinyin: kē jì zhǔ yì zhě Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)Pinyinkē jì zhǔ yì zhěHán Việtkhoa kĩ chủ nghĩa giảCấu tạo科 + 技 + 主 + 義 + 者 · khoa + kĩ + chủ + nghĩa + giả nghĩa thành phần: khoa + kĩ + chủ + nghĩa + giả