科技恐懼症 khoa kĩ khủng cụ chứng Hán Việt: khoa kĩ khủng cụ chứng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 恐 (khủng) + 懼 (cụ) + 症 (chứng)Hán Việtkhoa kĩ khủng cụ chứngCấu tạo科 + 技 + 恐 + 懼 + 症 · khoa + kĩ + khủng + cụ + chứng nghĩa thành phần: khoa + kĩ + khủng + cụ + chứng Nghĩa EngCihui 科技恐懼癥 ējì kǒngjùzhèng n. technophobia