科技恐惧症

khoa kĩ khủng cụ chứng

Hán Việt: khoa kĩ khủng cụ chứng

Tổng quan

Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 恐 (khủng) + 懼 (cụ) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợ công nghệ
  • Biên soạn technophobia

Eng

  • Cihui 科技恐懼癥 ējì kǒngjùzhèng n. technophobia

Từ liên quan

Gần nghĩa

科技工作者 · 科技人员 · 科技大学 · 科技惊悚 · 科技惊悚小说 · 科技主义者 · 科技券计划 · 科技示范户