科技示範戶
khoa kĩ kì phạm hộ
Hán Việt: khoa kĩ kì phạm hộ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指農村中應用現代科技從事農業生產,而具示範作用的家庭或個人。或簡稱為「科技戶」。
Eng
- Cihui 科技示範戶 ējì shìfànhù n. sci-tech model agricultural household
Hán Việt: khoa kĩ kì phạm hộ