科技示範戶

khoa kĩ kì phạm hộ

Hán Việt: khoa kĩ kì phạm hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (kĩ) + (kì) + (phạm) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 科技示範戶 ējì shìfànhù n. sci-tech model agricultural household