科技示范户

khoa kĩ kì phạm hộ

Hán Việt: khoa kĩ kì phạm hộ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

大陸地區指農村中應用現代科技從事農業生產,而具示範作用的家庭或個人。或簡稱為「科技戶」。

Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 示 (kì) + 範 (phạm) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộ trình diễn khoa học kỹ thuật
  • Biên soạn sci-tech model agricultural household

Eng

  • Cihui 科技示範戶 ējì shìfànhù n. sci-tech model agricultural household
  • Tần suất từ n. sci-tech model agricultural household

Từ liên quan

Gần nghĩa

科技工作者 · 科技人员 · 科技大学 · 科技惊悚 · 科技惊悚小说 · 科技主义者 · 科技券计划 · 科技恐惧症