科技翻譯員
khoa kĩ phiên dịch viên
Hán Việt: khoa kĩ phiên dịch viên
Tổng quan
Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 員 (viên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 科技翻譯員 ējì fānyìyuán n. <lg.> technical translator M:²wèi
Hán Việt: khoa kĩ phiên dịch viên
Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 員 (viên)