科技翻译员

khoa kĩ phiên dịch viên

Hán Việt: khoa kĩ phiên dịch viên

Tổng quan

Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người dịch kỹ thuật
  • Biên soạn technical translator M:²wèi

Eng

  • Cihui 科技翻譯員 ējì fānyìyuán n. <lg.> technical translator M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

科技工作者 · 科技人员 · 科技大学 · 科技惊悚 · 科技惊悚小说 · 科技主义者 · 科技券计划 · 科技恐惧症