科拉多基尼 kē lā duō jī ní · khoa lạp đa cơ ni Hán Việt: khoa lạp đa cơ ni · Pinyin: kē lā duō jī ní Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 拉 (lạp) + 多 (đa) + 基 (cơ) + 尼 (ni)Pinyinkē lā duō jī níHán Việtkhoa lạp đa cơ niCấu tạo科 + 拉 + 多 + 基 + 尼 · khoa + lạp + đa + cơ + ni nghĩa thành phần: khoa + lạp + đa + cơ + ni