科摩羅國旗 kē mó luó guó qí · khoa ma la quốc kì Hán Việt: khoa ma la quốc kì · Pinyin: kē mó luó guó qí Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 摩 (ma) + 羅 (la) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinkē mó luó guó qíHán Việtkhoa ma la quốc kìCấu tạo科 + 摩 + 羅 + 國 + 旗 · khoa + ma + la + quốc + kì nghĩa thành phần: khoa + ma + la + quốc + kì