科普特教派

kē pǔ tè jiào pài khoa phổ đặc giáo phái

Hán Việt: khoa phổ đặc giáo phái · Pinyin: kē pǔ tè jiào pài

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (phổ) + (đặc) + (giáo) + (phái)