科林斯運河 kē lín sī yùn hé · khoa lâm tư vận hà Hán Việt: khoa lâm tư vận hà · Pinyin: kē lín sī yùn hé Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 林 (lâm) + 斯 (tư) + 運 (vận) + 河 (hà)Pinyinkē lín sī yùn héHán Việtkhoa lâm tư vận hàCấu tạo科 + 林 + 斯 + 運 + 河 · khoa + lâm + tư + vận + hà nghĩa thành phần: khoa + lâm + tư + vận + hà