科濟米諾灣 kē jì mǐ nuò wān · khoa tể mễ nặc loan Hán Việt: khoa tể mễ nặc loan · Pinyin: kē jì mǐ nuò wān Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 濟 (tể) + 米 (mễ) + 諾 (nặc) + 灣 (loan)Pinyinkē jì mǐ nuò wānHán Việtkhoa tể mễ nặc loanCấu tạo科 + 濟 + 米 + 諾 + 灣 · khoa + tể + mễ + nặc + loan nghĩa thành phần: khoa + tể + mễ + nặc + loan