科爾切斯特 kē ěr qiē sī tè · khoa nhĩ thiết tư đặc Hán Việt: khoa nhĩ thiết tư đặc · Pinyin: kē ěr qiē sī tè Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 爾 (nhĩ) + 切 (thiết) + 斯 (tư) + 特 (đặc)Pinyinkē ěr qiē sī tèHán Việtkhoa nhĩ thiết tư đặcCấu tạo科 + 爾 + 切 + 斯 + 特 · khoa + nhĩ + thiết + tư + đặc nghĩa thành phần: khoa + nhĩ + thiết + tư + đặc