科米共和國 kē mǐ gòng hé guó · khoa mễ cộng hòa quốc Hán Việt: khoa mễ cộng hòa quốc · Pinyin: kē mǐ gòng hé guó Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 米 (mễ) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)Pinyinkē mǐ gòng hé guóHán Việtkhoa mễ cộng hòa quốcCấu tạo科 + 米 + 共 + 和 + 國 · khoa + mễ + cộng + hòa + quốc nghĩa thành phần: khoa + mễ + cộng + hòa + quốc