科索沃國旗 kē suǒ wò guó qí · khoa tác ốc quốc kì Hán Việt: khoa tác ốc quốc kì · Pinyin: kē suǒ wò guó qí Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 索 (tác) + 沃 (ốc) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinkē suǒ wò guó qíHán Việtkhoa tác ốc quốc kìCấu tạo科 + 索 + 沃 + 國 + 旗 · khoa + tác + ốc + quốc + kì nghĩa thành phần: khoa + tác + ốc + quốc + kì