科索沃戰役 kē suǒ wò zhàn yì · khoa tác ốc chiến dịch Hán Việt: khoa tác ốc chiến dịch · Pinyin: kē suǒ wò zhàn yì Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 索 (tác) + 沃 (ốc) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)Pinyinkē suǒ wò zhàn yìHán Việtkhoa tác ốc chiến dịchCấu tạo科 + 索 + 沃 + 戰 + 役 · khoa + tác + ốc + chiến + dịch nghĩa thành phần: khoa + tác + ốc + chiến + dịch