科索沃決議 kē suǒ wò jué yì · khoa tác ốc quyết nghị Hán Việt: khoa tác ốc quyết nghị · Pinyin: kē suǒ wò jué yì Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 索 (tác) + 沃 (ốc) + 決 (quyết) + 議 (nghị)Pinyinkē suǒ wò jué yìHán Việtkhoa tác ốc quyết nghịCấu tạo科 + 索 + 沃 + 決 + 議 · khoa + tác + ốc + quyết + nghị nghĩa thành phần: khoa + tác + ốc + quyết + nghị