科索沃問題 kē suǒ wò wèn tí · khoa tác ốc vấn đề Hán Việt: khoa tác ốc vấn đề · Pinyin: kē suǒ wò wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 索 (tác) + 沃 (ốc) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinkē suǒ wò wèn tíHán Việtkhoa tác ốc vấn đềCấu tạo科 + 索 + 沃 + 問 + 題 · khoa + tác + ốc + vấn + đề nghĩa thành phần: khoa + tác + ốc + vấn + đề