科羅拉多河 kē luó lā duō hé · khoa la lạp đa hà Hán Việt: khoa la lạp đa hà · Pinyin: kē luó lā duō hé Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 羅 (la) + 拉 (lạp) + 多 (đa) + 河 (hà)Pinyinkē luó lā duō héHán Việtkhoa la lạp đa hàCấu tạo科 + 羅 + 拉 + 多 + 河 · khoa + la + lạp + đa + hà nghĩa thành phần: khoa + la + lạp + đa + hà