科茨沃爾德

kē cí wò ěr dé khoa tì ốc nhĩ đức

Hán Việt: khoa tì ốc nhĩ đức · Pinyin: kē cí wò ěr dé

Tổng quan

vùng Cotswolds (Anh)

Cấu tạo: (khoa) + (tì) + (ốc) + (nhĩ) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng Cotswolds (Anh)

Eng

  • CC-CEDICT the Cotswolds (England)
  • Cihui the Cotswolds (England)