科西嘉島的 khoa tây gia đảo đích Hán Việt: khoa tây gia đảo đích Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 西 (tây) + 嘉 (gia) + 島 (đảo) + 的 (đích)Hán Việtkhoa tây gia đảo đíchCấu tạo科 + 西 + 嘉 + 島 + 的 · khoa + tây + gia + đảo + đích nghĩa thành phần: khoa + tây + gia + đảo + đích