科賈埃利省 kē gǔ āi lì xǐng · khoa cổ ai lợi tỉnh Hán Việt: khoa cổ ai lợi tỉnh · Pinyin: kē gǔ āi lì xǐng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 賈 (cổ) + 埃 (ai) + 利 (lợi) + 省 (tỉnh)Pinyinkē gǔ āi lì xǐngHán Việtkhoa cổ ai lợi tỉnhCấu tạo科 + 賈 + 埃 + 利 + 省 · khoa + cổ + ai + lợi + tỉnh nghĩa thành phần: khoa + cổ + ai + lợi + tỉnh