科賓銅合金 khoa tân đồng hợp kim Hán Việt: khoa tân đồng hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 賓 (tân) + 銅 (đồng) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việtkhoa tân đồng hợp kimCấu tạo科 + 賓 + 銅 + 合 + 金 · khoa + tân + đồng + hợp + kim nghĩa thành phần: khoa + tân + đồng + hợp + kim