科道兩衙門 kē dào liǎng yá mén · khoa đạo lưỡng nha môn Hán Việt: khoa đạo lưỡng nha môn · Pinyin: kē dào liǎng yá mén Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 道 (đạo) + 兩 (lưỡng) + 衙 (nha) + 門 (môn)Pinyinkē dào liǎng yá ménHán Việtkhoa đạo lưỡng nha mônCấu tạo科 + 道 + 兩 + 衙 + 門 · khoa + đạo + lưỡng + nha + môn nghĩa thành phần: khoa + đạo + lưỡng + nha + môn