科里亞克族 kē lǐ yà kè zú · khoa lí á khắc tộc Hán Việt: khoa lí á khắc tộc · Pinyin: kē lǐ yà kè zú Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 里 (lí) + 亞 (á) + 克 (khắc) + 族 (tộc)Pinyinkē lǐ yà kè zúHán Việtkhoa lí á khắc tộcCấu tạo科 + 里 + 亞 + 克 + 族 · khoa + lí + á + khắc + tộc nghĩa thành phần: khoa + lí + á + khắc + tộc