秘密从事的 bí mật tòng sự đích Hán Việt: bí mật tòng sự đích Tổng quan bí mật, giấu giếm Cấu tạo: 祕 (bí) + 密 (mật) + 從 (tòng) + 事 (sự) + 的 (đích)Hán Việtbí mật tòng sự đíchTừ loạitínhCấu tạo祕 + 密 + 從 + 事 + 的 · bí + mật + tòng + sự + đích nghĩa thành phần: bí + mật + tòng + sự + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bí mật Từ liên quan Gần nghĩa秘密三昧經 · 秘密主三昧 · 秘密八名經 · 秘密善門經 · 秘密地消灭 · 秘密地除去 · 秘密大乘經 · 秘密曼荼羅