祕密地消滅

bí mật địa tiêu diệt

Hán Việt: bí mật địa tiêu diệt

Tổng quan

bịt đi, ỉm đi, che dấu đi (một việc xấu...), thu hồi (một cuốn sách) trước khi phát hành

Cấu tạo: (bí) + (mật) + (địa) + (tiêu) + (diệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bịt đi, ỉm đi, che dấu đi (một việc xấu...), thu hồi (một cuốn sách) trước khi phát hành