祕密研究者

bí mật nghiên cứu giả

Hán Việt: bí mật nghiên cứu giả

Tổng quan

(thông tục) những người nghiên cứu bí mật

Cấu tạo: (bí) + (mật) + (nghiên) + (cứu) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) những người nghiên cứu bí mật