租來的飛機 zū lái dì fēi jī · tô lai đích phi ki Hán Việt: tô lai đích phi ki · Pinyin: zū lái dì fēi jī Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 來 (lai) + 的 (đích) + 飛 (phi) + 機 (ki)Pinyinzū lái dì fēi jīHán Việttô lai đích phi kiCấu tạo租 + 來 + 的 + 飛 + 機 · tô + lai + đích + phi + ki nghĩa thành phần: tô + lai + đích + phi + ki