秤錘不離秤桿
xứng chuy bất li xứng can
Hán Việt: xứng chuy bất li xứng can · Pinyin: chèng chuí bù lí chèng gǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 秤 (xứng) + 錘 (chuy) + 不 (bất) + 離 (li) + 秤 (xứng) + 桿 (can)
Hán Việt: xứng chuy bất li xứng can · Pinyin: chèng chuí bù lí chèng gǎn
Cấu tạo: 秤 (xứng) + 錘 (chuy) + 不 (bất) + 離 (li) + 秤 (xứng) + 桿 (can)