秦山核電站

qín shān hé diàn zhàn tần san hạch điện trạm

Hán Việt: tần san hạch điện trạm · Pinyin: qín shān hé diàn zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (san) + (hạch) + (điện) + (trạm)