秦王破陣樂
tần vương phá trận nhạc
Hán Việt: tần vương phá trận nhạc · Pinyin: qín wáng pò zhèn lè
Tổng quan
Cấu tạo: 秦 (tần) + 王 (vương) + 破 (phá) + 陣 (trận) + 樂 (nhạc)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唐代著名乐舞。或名《秦王破阵舞》;又称《七德舞》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.唐代著名乐舞。或名《秦王破阵舞》;又称《七德舞》。