秦王破陣樂

qín wáng pò zhèn lè tần vương phá trận nhạc

Hán Việt: tần vương phá trận nhạc · Pinyin: qín wáng pò zhèn lè

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (vương) + (phá) + (trận) + (nhạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唐三大樂舞之一。為李世民所作的軍中樂舞。參見「破陣樂」條。