秦穆殺三良 qín mù shā sān liáng · tần mục sát tam lương Hán Việt: tần mục sát tam lương · Pinyin: qín mù shā sān liáng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 穆 (mục) + 殺 (sát) + 三 (tam) + 良 (lương)Pinyinqín mù shā sān liángHán Việttần mục sát tam lươngCấu tạo秦 + 穆 + 殺 + 三 + 良 · tần + mục + sát + tam + lương nghĩa thành phần: tần + mục + sát + tam + lương