秦陵兵馬俑 tần lăng binh mã dũng Hán Việt: tần lăng binh mã dũng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 陵 (lăng) + 兵 (binh) + 馬 (mã) + 俑 (dũng)Hán Việttần lăng binh mã dũngCấu tạo秦 + 陵 + 兵 + 馬 + 俑 · tần + lăng + binh + mã + dũng nghĩa thành phần: tần + lăng + binh + mã + dũng Nghĩa EngCihui 秦陵兵馬俑 ínlíng bīngmǎyǒng n. figurines of soldiers and horses from the Qin Mausoleum