秧雞之一種
ương kê chi nhất chủng
Hán Việt: ương kê chi nhất chủng
Tổng quan
(động vật học) chim sẻ vườn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) bobolink
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) chim sẻ vườn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) bobolink