秧鸡之一种
ương kê chi nhất chủng
Hán Việt: ương kê chi nhất chủng
Tổng quan
(động vật học) chim sẻ vườn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) bobolink
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chim sẻ vườn
Hán Việt: ương kê chi nhất chủng
(động vật học) chim sẻ vườn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) bobolink