秧雞的一種
ương kê đích nhất chủng
Hán Việt: ương kê đích nhất chủng
Tổng quan
Cấu tạo: 秧 (ương) + 雞 (kê) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)
Hán Việt: ương kê đích nhất chủng
Cấu tạo: 秧 (ương) + 雞 (kê) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)