秧鸡的一种

ương kê đích nhất chủng

Hán Việt: ương kê đích nhất chủng

Tổng quan

Cấu tạo: 秧 (ương) + 雞 (kê) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎