秧鸡般叫
ương kê bàn khiếu
Hán Việt: ương kê bàn khiếu
Tổng quan
(động vật học) gà nước, tiếng kêu của gà nước, kêu (gà nước); kêu như gà nước
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kêu như gà nước
Hán Việt: ương kê bàn khiếu
(động vật học) gà nước, tiếng kêu của gà nước, kêu (gà nước); kêu như gà nước