積習難改
tích tập nan cải
Hán Việt: tích tập nan cải · Pinyin: jī xí nán gǎi
Tổng quan
thói quen cũ khó thay đổi (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thói quen cũ khó thay đổi (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 积习:长期形成的旧习惯。长期形成的旧习惯很难更改。
- Tân Hoa Tự Điển 积习长期形成的旧习惯。长期形成的旧习惯很难更改。
Eng
- CC-CEDICT old habits are hard to change (idiom)
- Cihui 積習難改 īxínángǎi f.e. Old habits die hard.