積重難返

jī zhòng nán fǎn tích trọng nan phản

Hán Việt: tích trọng nan phản · Pinyin: jī zhòng nán fǎn

Tổng quan

thói quen ăn sâu khó thay đổi (thành ngữ) | thói quen xấu khó bỏ

Cấu tạo: (tích) + (trọng) + (nan) + (phản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thói quen ăn sâu khó thay đổi (thành ngữ) | thói quen xấu khó bỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过长时间形成的思想作风或习惯,很难改变。同“积重难返”。
  • Tân Hoa Tự Điển 重程度深;返回转。经过长时间形成的思想作风或习惯,很难改变。

Eng

  • CC-CEDICT ingrained habits are hard to overcome (idiom); bad old practices die hard
  • Cihui 積重難返 īzhòngnánfǎn f.e. Bad habits die hard.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

积习难改

Từ trái nghĩa

痛改前非