積木式系統 jī mù shì xì tǒng · tích mộc thức hệ thống Hán Việt: tích mộc thức hệ thống · Pinyin: jī mù shì xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 木 (mộc) + 式 (thức) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinjī mù shì xì tǒngHán Việttích mộc thức hệ thốngCấu tạo積 + 木 + 式 + 系 + 統 · tích + mộc + thức + hệ + thống nghĩa thành phần: tích + mộc + thức + hệ + thống