積木式組件

jī mù shì zǔ jiàn tích mộc thức tổ kiện

Hán Việt: tích mộc thức tổ kiện · Pinyin: jī mù shì zǔ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (mộc) + (thức) + (tổ) + (kiện)