積極語言知識

tích cực ngữ ngôn tri thức

Hán Việt: tích cực ngữ ngôn tri thức

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (cực) + (ngữ) + (ngôn) + (tri) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 積極語言知識 ījí yǔyán zhīshí n. <lg.> active language knowledge