積羽沉舟

jī yǔ chén zhōu tích vũ trầm chu

Hán Việt: tích vũ trầm chu · Pinyin: jī yǔ chén zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (vũ) + (trầm) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羽毛虽轻,积多了也能把船压沉。比喻小小的坏事积累起来就会造成严重的后果。

Eng

  • Cihui 積羽沉舟 īyǔchénzhōu f.e. 1. tiny things may gather into a mighty force 2. minor offenses unchecked may bring disaster

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

聚蚊成雷