称作

chēng zuòxưng tác

Hán Việt: xưng tác · Pinyin: chēng zuò

Tổng quan

được gọi là; được biết đến như

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.叫做。

Cấu tạo: 稱 (xưng) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gọi là
  • VietPhrases gọi
  • Tần suất từ xưng tác/xứng tác: gọi; gọi
  • Biên soạn to be called; to be known as

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.叫做。

Eng

  • Cihui to be called; to be known as
  • Tần suất từ to be called; to be known as

Đức

  • Handedict titulieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱