移借的翻譯 di tá đích phiên dịch Hán Việt: di tá đích phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 借 (tá) + 的 (đích) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtdi tá đích phiên dịchCấu tạo移 + 借 + 的 + 翻 + 譯 · di + tá + đích + phiên + dịch nghĩa thành phần: di + tá + đích + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 移借的翻譯 íjiè de fānyì n. borrowed translation