移动平均线

yí dòng píng jūn xiàndi động bình quân tuyến

Hán Việt: di động bình quân tuyến · Pinyin: yí dòng píng jūn xiàn

Tổng quan

trung bình động (trong phân tích tài chính)

Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 平 (bình) + 均 (quân) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường trung bình động
  • Tần suất từ trung bình động (trong phân tích tài chính)

Eng

  • JMdict moving average (line)
  • Cihui moving average (in financial analysis)
  • Tần suất từ moving average (in financial analysis)

ja

  • JMdict 移動平均線(いどうへいきんせん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

移动平均线指标 · 移动发动机 · 移动式电话 · 移动掩蔽物 · 均线指标 · 移动平均 · 移动性的 · 移动电源