移動式線圈
di động thức tuyến quyển
Hán Việt: di động thức tuyến quyển
Tổng quan
Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 式 (thức) + 線 (tuyến) + 圈 (quyển)
Hán Việt: di động thức tuyến quyển
Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 式 (thức) + 線 (tuyến) + 圈 (quyển)