移动掩蔽物

di động yểm tế vật

Hán Việt: di động yểm tế vật

Tổng quan

áo choàng ngắn, áo choàng vai, (sử học), (quân sự) cái mộc (để đỡ tên, đạn)

Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 掩 (yểm) + 蔽 (tế) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật che chắn di động

Từ liên quan

Gần nghĩa

移动发动机 · 移动平均线 · 移动式电话 · 移动平均 · 移动性的 · 移动电源 · 移动电话 · 移动的人