移動掩蔽物

di động yểm tế vật

Hán Việt: di động yểm tế vật

Tổng quan

áo choàng ngắn, áo choàng vai, (sử học), (quân sự) cái mộc (để đỡ tên, đạn)

Cấu tạo: (di) + (động) + (yểm) + (tế) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo choàng ngắn, áo choàng vai, (sử học), (quân sự) cái mộc (để đỡ tên, đạn)