移动的人

di động đích nhân

Hán Việt: di động đích nhân

Tổng quan

động cơ, động lực, người đề xuất ý kiến, người đưa ra đề nghị

Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người khởi xướng

Từ liên quan

Gần nghĩa

移动平均 · 移动性的 · 移动电源 · 移动电话 · 移动硬盘 · 移动设备 · 移动发动机 · 移动平均线