移动电源

yí dòng diàn yuándi động điện nguyên

Hán Việt: di động điện nguyên · Pinyin: yí dòng diàn yuán

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【移動電源・移动电源】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "power bank; portable charger"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种便携式充电设备,先行充电后,可以随时给予机、平板计算机等充电。通称充电宝。

Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 電 (điện) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ power bank; portable charger

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种便携式充电设备,先行充电后,可以随时给予机、平板计算机等充电。通称充电宝。

Eng

  • Cihui power bank; portable charger
  • Tần suất từ power bank; portable charger

Từ liên quan

Gần nghĩa

电源插座 · 移动平均 · 移动性的 · 移动电话 · 移动的人 · 移动硬盘 · 移动设备 · 电源供应器